crossing guard

Học thuật
Thân thiện
crossing guard

A crossing guard holds up a stop sign to help children cross the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều phối giao thông tại lối qua đường (đặc biệt gần trường học): Một người (thường người lớn) được chỉ định hoặc thuê để giúp đỡ người đi bộ, đặc biệt trẻ em, qua đường một cách an toàn tại các giao lộ hoặc lối qua đường dành cho người đi bộ. Họ thường làm việc gần các trường học vào giờ tan học bắt đầu học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crossing guard held up a stop sign so the children could cross the street. (Người điều phối giao thông giơ biển báo dừng lên để bọn trẻ có thể qua đường.)
    • Parents feel safer knowing there is a crossing guard near the school. (Phụ huynh cảm thấy an tâm hơn khi biết người điều phối giao thông gần trường.)
    • She has been a crossing guard for over ten years. ( ấy đã làm người điều phối giao thông được hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "school crossing guard": Người điều phối giao thông học đường. Đây một cụm từ phổ biến hơn, nhấn mạnh bối cảnh làm việc chính khu vực trường học.
    • The city is hiring more school crossing guards for the new semester. (Thành phố đang tuyển thêm người điều phối giao thông học đường cho học kỳ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lollipop man/lady (Anh, Úc; không chính thức): Tên gọi thân mật dựa trên chiếc biển báo dừng hình tròn, cầm tay trông giống như kẹo mút.
  • Crossing patrol (Anh): Đội tuần tra, điều phối tại lối qua đường.
  • Traffic warden: Nhân viên kiểm soát vi phạm đỗ xe (công việc khác, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Traffic controller at pedestrian crossing: Người điều khiển giao thông tại lối qua đường dành cho người đi bộ.
  • School safety patrol: Đội tuần tra an toàn học đường (có thể bao gồm học sinh lớn tuổi hơn hỗ trợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

crossing guard

A crossing guard holds up a stop sign to help children cross the street.

Noun
  1. cảnh sát giao thông